Xây dựng Báo cáo quốc gia CERD lần thứ 6: Khi dữ liệu là thước đo cam kết nhân quyền

2 giờ trước |   Lượt xem: 80 |   In bài viết | 

Sáng 13/7/2026, tại Hà Nội, đã diễn ra Hội thảo quốc tế về dữ liệu phục vụ xây dựng Báo cáo quốc gia thực hiện Công ước quốc tế về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt chủng tộc (CERD) lần thứ 6. Sự kiện do Bộ Dân tộc và Tôn giáo phối hợp cùng Chương trình Phát triển Liên Hợp quốc (UNDP) tại Việt Nam tổ chức, dưới sự đồng chủ trì của Thứ trưởng Bộ Dân tộc và Tôn giáo Y Thông và bà Ramla Khalidi, Trưởng Đại diện thường trú UNDP tại Việt Nam.

Hội thảo không chỉ thu hút sự quan tâm của các cơ quan ban ngành trung ương, chính quyền thành phố Hà Nội mà còn có sự hiện diện của các nhà ngoại giao kỳ cựu như bà Hilde Solbakken - Đại sứ Na Uy tại Việt Nam và ông Colin Shonk - Tham tán Chính trị Đại sứ quán Canada tại Việt Nam.

Trong bối cảnh quản trị quốc gia hiện đại, dữ liệu đã và đang trở thành mạch máu của chính sách, là lăng kính khách quan nhất để đo lường tiến bộ xã hội và là công cụ minh bạch hóa các cam kết quốc tế. Điều này được khẳng định qua phát biểu khai mạc hội thảo của Thứ trưởng Y Thông “Dữ liệu không chỉ là những con số thống kê, mà phản ánh một cách khách quan những kết quả làm được, những thách thức còn tồn tại và là cơ sở để hoạch định các chính sách phù hợp, hiệu quả hơn trong thời gian tới”. Sứ mệnh xây dựng Báo cáo quốc gia CERD lần thứ 6 của Việt Nam đang đặt ra những yêu cầu mới, mang tính chiến lược về một hệ thống dữ liệu toàn diện, cập nhật và đáng tin cậy. Dữ liệu chính là đòn bẩy then chốt để cụ thể hóa cam kết bình đẳng giới, bình đẳng dân tộc và bảo đảm quyền con người mà Việt Nam luôn theo đuổi.

Hơn bốn thập kỷ đồng hành cùng Công ước CERD và lộ trình chính sách của Việt Nam

Công ước quốc tế về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt chủng tộc (CERD) ra đời năm 1965, giữ vị trí là một trong 09 công ước quốc tế cốt lõi và nền tảng nhất về quyền con người của Liên Hợp quốc. Với tôn chỉ lên án mạnh mẽ nạn phân biệt chủng tộc, Công ước đặt ra nghĩa vụ pháp lý bắt buộc đối với các quốc gia thành viên trong việc áp dụng mọi biện pháp cần thiết, không trì hoãn nhằm loại trừ các hình thức phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, màu da, dòng dõi, dân tộc hoặc gốc người thiểu số.

Việt Nam chính thức gia nhập Công ước CERD từ năm 1982. Trong suốt chặng đường hơn 44 năm qua, Việt Nam luôn thể hiện vị thế của một quốc gia thành viên trách nhiệm, tôn trọng luật pháp quốc tế và nghiêm túc thực hiện các nghĩa vụ quy định. Việt Nam đã có 05 lần đệ trình và bảo vệ thành công Báo cáo quốc gia thực thi Công ước CERD trước Ủy ban của Liên Hợp quốc vào các năm 1983, 1993, 2000, 2012 và gần đây nhất là năm 2023. Mỗi chu kỳ báo cáo là một cơ hội để Việt Nam nhìn nhận lại hệ thống pháp lý, cung cấp thông tin thực thi các điều khoản cụ thể của Công ước, đồng thời phản hồi một cách thẳng thắn đối với những vấn đề được nêu tại Kết luận quan sát của Ủy ban Công ước.

Ngay sau dấu mốc bảo vệ báo cáo thành công vào năm 2023, Chính phủ Việt Nam đã có hành động pháp lý mạnh mẽ nhằm hiện thực hóa các khuyến nghị của Ủy ban Công ước bằng việc ban hành Quyết định số 1567/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, với 4 trụ cột chiến lược bao gồm 15 nhiệm vụ và 38 đầu việc cụ thể liên quan đến: Hoàn thiện khuôn khổ chính sách, pháp luật nhằm thực hiện Công ước CERD; Tiếp tục nâng cao hiệu quả thực thi các quy định pháp luật về quyền của người dân tộc thiểu số và người nước ngoài tại Việt Nam; Tiếp tục thúc đẩy các quyền thông qua hoạt động tuyên truyền, phổ biến, giáo dục và đào tạo; Theo dõi, hợp tác quốc tế, nghiên cứu các điều ước quốc tế và thực hiện nghĩa vụ báo cáo định kỳ theo Công ước CERD.

Đứng trước thềm xây dựng Báo cáo quốc gia lần thứ 6, Việt Nam không chỉ thực hiện một nghĩa vụ báo cáo thông thường mà còn hướng tới việc cụ thể hóa đường lối đối ngoại của Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng. Báo cáo này sẽ được xây dựng trên một nền tảng pháp lý mới, tích hợp sâu sắc Văn kiện Đại hội XIV, Hiến pháp năm 2013 và hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật sửa đổi, cùng sự vận hành đồng bộ của bộ máy nhà nước từ trung ương đến địa phương. Quy trình triển khai báo cáo được thiết kế hết sức chặt chẽ qua 5 bước, bắt đầu từ việc thành lập Tổ soạn thảo xây dựng Báo cáo, tiến hành sơ kết 02 năm thực hiện Quyết định số 1567/QĐ-TTg, xây dựng dự thảo Báo cáo quốc gia, tổ chức tham vấn rộng rãi và cuối cùng là trình Báo cáo quốc gia lên cơ quan thẩm quyền.

Hệ thống dữ liệu - "Cơ sở hạ tầng ẩn" định hình chất lượng Báo cáo quốc gia lần thứ 6

Để đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của ngoại giao nghị trường quốc tế, yêu cầu đặt ra cho Báo cáo quốc gia lần thứ 6 là phải sở hữu một hệ thống dữ liệu cực kỳ tin cậy, khoa học và được cập nhật liên tục. Điều này hoàn toàn phù hợp với chỉ thị và yêu cầu sát sao hiện nay của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước về việc xây dựng hệ thống dữ liệu quốc gia đồng bộ và hiện đại.

Tại hội thảo, bà Ramla Khalidi, Trưởng Đại diện thường trú UNDP tại Việt Nam đã nhận định “Dữ liệu thường vô hình và hiếm khi xuất hiện trên trang đầu của báo chí. Tuy nhiên, dữ liệu chính là cơ sở hạ tầng ẩn (hidden infrastructure) mà trên đó các chính sách tốt được xây dựng”.

Trưởng Đại diện thường trú UNDP tại Việt Nam Ramla Khalidi nhận định: Dữ liệu thường vô hình và hiếm khi xuất hiện trên trang đầu của báo chí. Tuy nhiên, dữ liệu chính là cơ sở hạ tầng ẩn (hidden infrastructure) mà trên đó các chính sách tốt được xây dựng

Đối với một quốc gia đa dân tộc, giàu bản sắc và có sự đa dạng văn hóa như Việt Nam, nơi có 54 dân tộc anh em cùng đồng lòng gắn bó và chung tay xây dựng đất nước, việc nắm giữ một hệ thống dữ liệu chính xác là điều kiện bắt buộc để bảo đảm không ai bị bỏ lại phía sau. Bà Ramla Khalidi phân tích một thực tế mang tính cảnh báo đối với các nhà làm chính sách: “Câu chuyện phát triển của Việt Nam là vô cùng phi thường, từ một nước nghèo đã vươn lên vị thế thu nhập trung bình cao, đưa hàng triệu người thoát nghèo chỉ trong một thế hệ. Nhưng chính sự thành công đó lại khiến công tác dữ liệu hiện nay trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Những hộ gia đình đang ở lại phía sau xa nhất thường thuộc về các cộng đồng dân tộc thiểu số. Việc tiếp cận và hỗ trợ họ không thể đạt được nếu chỉ bằng cách nâng các mức trung bình của quốc gia”. Khi một chính sách chỉ nhìn vào các con số trung bình đại diện cho toàn quốc, những đặc thù, khó khăn của các nhóm cư dân yếu thế ở vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số sẽ dễ dàng bị che lấp. Dữ liệu tốt, tin cậy và phân tách rõ ràng sẽ cho phép các chương trình phát triển đi trúng đích, tiếp cận đến từng thôn bản, từng gia đình, thay vì chỉ dừng lại ở các báo cáo mang tính bề nổi của cấp tỉnh hay cấp trung ương.

Nhận thức rõ tầm quan trọng đó, phương pháp luận thu thập số liệu phục vụ cho Báo cáo quốc gia CERD lần thứ 6 của Việt Nam đã được định hình thông qua sự kết hợp chặt chẽ từ ba nguồn dữ liệu chiến lược: kết quả từ các cuộc điều tra chính thức đã được công bố, số liệu từ cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và số liệu báo cáo của các Bộ, ngành, địa phương. Sự kết hợp dữ liệu này đảm bảo cho Báo cáo lần thứ 6 của Việt Nam vừa có chiều rộng của số liệu toàn quốc, vừa có chiều sâu của số liệu chuyên ngành, tạo nên một nền tảng bằng chứng không thể tranh cãi trước cộng đồng quốc tế.

Bài học đa chiều từ lăng kính ngoại giao quốc tế: Kinh nghiệm của Canada và Na Uy

Một trong những giá trị lớn nhất của Hội thảo quốc tế ngày 13/7/2026 là sự chia sẻ cởi mở, thẳng thắn về các thông lệ quốc tế tốt cũng như các thách thức thực tế trong quản trị dữ liệu từ các quốc gia phát triển như Canada và Na Uy. Mỗi quốc gia, tùy thuộc vào bối cảnh lịch sử, đặc điểm địa lý và thể chế chính trị, đã phát triển những mô hình dữ liệu CERD rất đáng để Việt Nam nghiên cứu và chọn lọc áp dụng.

Chia sẻ tại hội thảo, ông Colin Shonk, Tham tán Chính trị Đại sứ quán Canada tại Việt Nam đã giới thiệu một mô hình thu thập dữ liệu hết sức bài bản và có tính pháp lý cao tại Canada. Ở cấp độ liên bang, Canada vận hành hệ thống tổng điều tra dân số bắt buộc chu kỳ 10 năm một lần đối với toàn bộ công dân, kết hợp với các cuộc khảo sát hộ gia đình, khảo sát thị trường lao động và sức khỏe định kỳ. Cơ quan Thống kê Canada (Statistics Canada) giữ vai trò hạt nhân, phối hợp chặt chẽ với các bộ ngành liên bang như Bộ Di sản Canada, Bộ Toàn cầu Canada và chính quyền các tỉnh bang nhằm đảm bảo tất cả các cuộc khảo sát đều sử dụng chung một bộ câu hỏi, chung một phương pháp tiếp cận và có tính nhất quán cao.

Tham tán Chính trị Đại sứ quán Canada tại Việt Nam Colin Shonk giới thiệu một mô hình thu thập dữ liệu của Canada

Đặc biệt, kinh nghiệm của Canada nhấn mạnh vai trò đặc biệt quan trọng của dữ liệu phân tách (disaggregated data) theo chủng tộc và sắc tộc. Theo ông Colin Shonk “Dữ liệu phân tách có khả năng làm lộ diện những khoảng cách, những điểm bất bình đẳng sâu sắc vốn thường bị che lấp bởi các số liệu thống kê tổng hợp chung”. Khi dữ liệu được bóc tách chi tiết, các nhà hoạch định chính sách có thể thiết lập các chương trình phát triển đi thẳng vào các điểm nghẽn thực tế như giáo dục, việc làm hay nhà ở của từng nhóm cư dân cụ thể. Canada cũng đã tích hợp dữ liệu phân tách chủng tộc vào kế hoạch bình đẳng và hòa nhập quốc gia để đảm bảo nguồn hỗ trợ tài chính luôn ổn định và bền vững.

Tuy nhiên, bài học sâu sắc nhất từ Canada lại nằm ở khía cạnh xã hội học của dữ liệu, đó là giải quyết sự thiếu tin tưởng lịch sử (historical mistrust). Ông Colin Shonk cho biết, trong lịch sử, các cộng đồng người bản địa tại Canada đã phải trải qua nhiều tổn thương văn hóa sâu sắc liên quan đến định danh, đất đai và hệ thống trường nội trú - những điều đã được Chính phủ Canada chính thức thừa nhận. Sự tổn thương này tạo ra một rào cản tâm lý khiến người dân thiếu tin tưởng và e dè khi khai báo thông tin cho các cơ quan nhà nước. Bài học của Canada chỉ ra rằng: một khung pháp lý mạnh mẽ bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu là rất cần thiết nhưng chưa bao giờ là đủ nếu thiếu đi lòng tin của người dân. Để vượt qua rào cản này, Canada áp dụng nguyên tắc: tự nguyện tự kê khai thông tin (voluntary self-identification) dựa trên sự đồng ý có cơ sở được thông tin (informed consent), đồng thời, lôi cuốn sự tham gia có ý nghĩa của chính các cộng đồng dân cư vào quá trình thiết kế và thu thập dữ liệu. Ngoài ra, trong kỹ thuật xây dựng báo cáo, Canada áp dụng phương pháp phân tích tự sự (narrative analysis) kết hợp các công cụ trực quan hóa dữ liệu (visualizations) để biến các bảng số liệu phức tạp thành những câu chuyện chính sách dễ hiểu, giàu tính nhân văn và dễ tiếp cận.

Đại sứ Na Uy tại Việt Nam Hilde Solbakken chia sẻ về phương pháp sử dụng dữ liệu gián tiếp

Nếu như Canada chọn cách đi sâu vào dữ liệu phân tách chủng tộc chính thức, thì vương quốc Na Uy lại đem đến hội thảo một tư duy quản trị dữ liệu hoàn toàn khác biệt, xuất phát từ những thấu thị lịch sử sâu sắc. Đại sứ Na Uy tại Việt Nam, bà Hilde Solbakken cho biết, Na Uy là một quốc gia có quy mô dân số khá nhỏ (khoảng 5,5 triệu người), bao gồm nhóm người bản địa Sami (khoảng 30.000 người, vận hành theo cơ chế tự khai báo và có Nghị viện Sami riêng), các nhóm thiểu số quốc gia lâu đời (người Do Thái, người Kven, người Roma...) và làn sóng người nhập cư gần đây (trong đó người Ba Lan là nhóm thiểu số lớn nhất, bên cạnh người nhập cư từ Pakistan, Somali, Việt Nam, Syria…).

Một đặc điểm độc đáo trong hệ thống quản trị của Na Uy, đó là: Nhà nước không thu thập dữ liệu thống kê chính thức phân tách dựa trên sắc tộc và tôn giáo. Đại sứ Hilde Solbakken giải thích rằng, quyết định này bắt nguồn từ một chấn thương lịch sử khốc liệt trong Thế chiến thứ II. Khi Đức quốc xã chiếm đóng Na Uy đã sử dụng chính các dữ liệu đăng ký thông tin chính thức về tôn giáo và sắc tộc của chính phủ để lùng sục, bắt bớ và trục xuất cộng đồng người Do Thái đến các trại tập trung, dẫn đến thảm họa Holocaust đau thương. Kể từ đó, nỗi sợ hãi về việc dữ liệu sắc tộc và tôn giáo có thể bị lạm dụng hoặc rơi vào tay các thế lực thù địch đã ăn sâu vào tiềm thức của xã hội Na Uy. Ngay cả Nghị viện của người bản địa Sami cũng đồng thuận rằng rủi ro lạm dụng dữ liệu chính thức luôn lớn hơn lợi ích chính sách mà nó mang lại.

Vậy làm thế nào để Na Uy vẫn có đủ thông tin phục vụ cho các chính sách thực thi Công ước CERD và bảo vệ quyền con người? Câu trả lời nằm ở phương pháp sử dụng dữ liệu gián tiếp (proxy data). Thay vì hỏi trực tiếp người dân về chủng tộc hay sắc tộc, cơ quan thống kê Na Uy khai thác các trường thông tin thay thế mang tính khách quan như: lịch sử nhập cư, quốc gia xuất xứ của cá nhân và cha mẹ, hoặc ngôn ngữ sử dụng tại gia đình. Những thông tin này sau đó được giao thoa và tích hợp với các bộ dữ liệu kinh tế - xã hội sẵn có và rất mạnh của Na Uy như độ tuổi, giới tính, học vấn, việc làm và thu nhập. Đặc biệt, để bù đắp cho việc thiếu hụt số liệu định lượng sắc tộc chính thức, Na Uy đặt niềm tin và dựa rất lớn vào dữ liệu định tính từ các báo cáo độc lập của các tổ chức xã hội dân sự, từ Nghị viện người Sami và Cơ quan thanh tra chống phân biệt đối xử quốc gia.

Bên cạnh đó, về mặt lập pháp, Na Uy chủ động loại bỏ từ "chủng tộc" (race) ra khỏi Luật chống phân biệt đối xử của mình, vì các nhà lập pháp cho rằng việc tiếp tục sử dụng thuật ngữ này vô hình trung sẽ củng cố một quan niệm sai lầm và lạc hậu rằng loài người có thể được phân chia một cách định tính theo các chủng tộc sinh học khác nhau. Thay vào đó, luật pháp Na Uy tập trung nghiêm cấm phân biệt đối xử dựa trên sắc tộc, tôn giáo và tín ngưỡng, đồng thời tập trung nguồn lực để kiểm soát và xử phạt các hành vi thực tế (như ngôn từ kích động thù hận, tội phạm do thù hận) thay vì ban hành các lệnh cấm đoán mang tính hành chính đối với các tổ chức - một giải pháp vừa tôn trọng quyền tự do lập hội vừa mang lại hiệu quả thực chất cao hơn.

Khuyến nghị chiến lược cho Việt Nam trong kỷ nguyên quản trị số và dữ liệu phân tách

Để hiện thực hóa các mục tiêu của Quyết định số 1567/QĐ-TTg và chuẩn bị tốt nhất cho Báo cáo quốc gia CERD lần thứ 6, các chuyên gia tại hội thảo đã hiến kế nhiều giải pháp mang tính chiến lược và hành động cao.

Trình bày tóm tắt kết quả nghiên cứu rà soát hệ thống dữ liệu, chuyên gia Phạm Thái Hưng cho biết, sau khi tiến hành rà soát toàn bộ 52 khuyến nghị của Ủy ban Công ước CERD dành cho Việt Nam vào năm 2023, nhóm nghiên cứu đã nhận diện được 15 nhóm vấn đề lớn liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến công tác dữ liệu (bao gồm thống kê, giám sát, báo cáo và đánh giá).

Chuyên gia Phạm Thái Hưng nhận diện 15 nhóm vấn đề lớn liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến công tác dữ liệu sau khi tiến hành rà soát toàn bộ 52 khuyến nghị của Ủy ban Công ước CERD dành cho Việt Nam vào năm 2023

Từ kết quả này, các chuyên gia khuyến nghị, cần phân loại rõ ràng các nhóm nhiệm vụ thực hiện Quyết định 1567 thành hai nhóm chính: nhóm các nhiệm vụ cốt lõi giao trực tiếp cho Bộ Dân tộc và Tôn giáo chủ trì, và nhóm các nhiệm vụ giao cho các Bộ, ngành chuyên thế mạnh phụ trách (như Bộ Công an, Bộ Nội vụ, Bộ Giáo dục và Đào tạo...) dưới vai trò điều phối đầu mối của Bộ Dân tộc và Tôn giáo. Cần xây dựng các cơ chế giao thoa thông tin, thiết lập các nhóm công tác liên ngành nhằm thúc đẩy sự kết nối thường xuyên, hiệu quả giữa các chuyên gia hoạch định chính sách và các chuyên gia khoa học thống kê.

Theo ông Phạm Thái Hưng, công tác dữ liệu phục vụ CERD không phải là một chiến dịch ngắn hạn mà là một quy trình liên tục. Hệ thống dữ liệu cần được thiết kế theo mô hình mở, liên tục cập nhật, tự sửa đổi và thích ứng trước những biến động thực tế của đời sống xã hội. Việc chuẩn bị dữ liệu cần được tiến hành từ sớm, chủ động trước thời hạn báo cáo quốc tế nhiều năm để tránh rơi vào thế bị động. Sự uy tín của một quốc gia trên trường quốc tế không đến từ một bản báo cáo chỉ toàn màu hồng.

Chuyên gia nhấn mạnh, chất lượng và độ tin cậy của Báo cáo quốc gia lần thứ 6 phụ thuộc rất lớn vào việc Việt Nam thẳng thắn thừa nhận các khó khăn, thách thức và khoảng trống đang tồn tại (ví dụ như thực trạng ngôn từ kích động thù hận, kỳ thị chủng tộc trực tuyến đang xuất hiện trong không gian mạng). Việc nhìn nhận trực diện thách thức là cơ sở tốt nhất để chứng minh với Ủy ban Liên Hợp quốc về nỗ lực và thiện chí thực chất của Việt Nam.

Tiếp thu bài học từ Canada và Na Uy, Việt Nam cần tăng cường cơ chế tham vấn, lấy ý kiến rộng rãi từ các tổ chức chính trị - xã hội, các hiệp hội, giới khoa học và đặc biệt là tiếng nói từ chính các cộng đồng dân cư dân tộc thiểu số - những người chịu tác động trực tiếp của chính sách. Nguồn dữ liệu định tính này sẽ là sự bù đắp và làm phong phú thêm cho các con số định lượng thống kê.

Định hướng cốt lõi trong thời gian tới là phải đẩy mạnh khai thác dữ liệu phân tách theo từng nhóm dân tộc, kết hợp với việc liên kết, chia sẻ dữ liệu hành chính giữa các cơ sở dữ liệu quốc gia. Các trường thông tin cần được tích hợp sâu sắc bao gồm y tế, giáo dục, thị trường lao động, việc làm, mức thu nhập và điều kiện nhà ở của đồng bào dân tộc thiểu số và người nước ngoài cư trú tại Việt Nam.

Các chuyên gia đúc kết rằng, các vấn đề về quyền con người và chống phân biệt đối xử luôn có sự giao thoa lớn. Việt Nam nên chủ động lồng ghép, kế thừa và tận dụng các nguồn dữ liệu, kết quả đánh giá từ các cơ chế báo cáo quốc tế khác mà Việt Nam đang thực hiện hết sức thành công, tiêu biểu như Cơ quan rà soát định kỳ phổ quát (UPR) của Liên Hợp quốc, để tạo ra sự cộng hưởng nguồn lực và nhất quán trong thông tin ngoại giao.

Tầm nhìn cho một Việt Nam bao trùm và thịnh vượng

Nhìn lại toàn bộ tiến trình lịch sử và những yêu cầu mới tại Hội thảo quốc tế ngày 13/7/2026, có thể khẳng định rằng, việc tăng cường hệ thống dữ liệu thực chất là việc xây dựng một nền tảng vững chắc cho công lý, bình đẳng và phát triển bền vững tại Việt Nam. Như lời khẳng định của Trưởng đại diện UNDP Ramla Khalidi, việc hoàn thiện hệ thống dữ liệu không chỉ giúp Việt Nam hoàn thành một nghĩa vụ quốc tế đối với Công ước CERD, mà quan trọng hơn, đó là một công cụ quản trị quốc gia đắc lực để Đảng và Nhà nước nhìn thấy rõ ràng ai đang được tiếp cận chính sách, ai đang có nguy cơ bị bỏ lại phía sau, để từ đó kịp thời điều chỉnh, hướng tới một xã hội bao trùm, hài hòa và không ai bị gạt ra ngoài lề của sự phát triển.

Sự đồng lòng của hệ thống chính trị Việt Nam, kết hợp với việc tiếp thu một cách khoa học, chọn lọc các bài học kinh nghiệm quốc tế tiên tiến như mô hình dữ liệu phân tách gắn với lòng tin của Canada hay phương pháp dữ liệu gián tiếp độc đáo của Na Uy, sẽ là chìa khóa để Việt Nam nâng tầm chất lượng Báo cáo quốc gia lần thứ 6. Xa hơn nữa, một hệ thống dữ liệu “đúng, đủ, sạch, sống” về các dân tộc và quyền con người sẽ là đòn bẩy chiến lược, đưa Việt Nam vững vàng tiến vào kỷ nguyên của một quốc gia số văn minh, thịnh vượng, bao trùm, nơi tinh thần đại đoàn kết của 54 dân tộc anh em mãi là cội nguồn sức mạnh vô song.

Thuần Linh

Tin khác